万岁
—
Phân tích từ 万岁
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Sống lâu
Ví dụ (3)
广场上的人群高呼着“和平万岁”的口号。
Đám đông trên quảng trường hô vang khẩu hiệu "hòa bình muôn năm".
古代臣子在朝见皇帝时要三呼万岁。
Các đại thần thời cổ đại khi triều kiến hoàng đế phải hô vang ba lần vạn tuế.
友谊万岁,愿我们的朋友关系天长地久。
Tình bạn muôn năm, chúc cho mối quan hệ bạn bè của chúng ta mãi mãi bền lâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây