万物
—
Phân tích từ 万物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tất cả mọi thứ
Ví dụ (3)
春回大地,万物复苏,一片生机勃勃。
Mùa xuân trở lại trên mặt đất, vạn vật hồi sinh, một cảnh tượng tràn đầy sức sống.
太阳是万物生长必不可少的能量来源。
Mặt trời là nguồn năng lượng không thể thiếu cho sự sinh trưởng của vạn vật.
人类应该学会与自然界的万物和谐相处。
Loài người nên học cách sống chung hài hòa với vạn vật trong tự nhiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây