亡国
—
Gợi nhớ
Từ "亡国" (wángguó) mang nghĩa "mất nước, vong quốc", kết hợp bởi 亡 (wáng - vong): "chết" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亡国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa
Nghĩa:mất nước, vong quốc
Ví dụ (3)
统治者的荒淫无道最终导致了亡国的悲剧。
Sự hoang dâm vô đạo của kẻ cai trị cuối cùng đã dẫn tới bi kịch mất nước.
The ruler's debauchery and tyranny ultimately led to the tragedy of the nation's downfall.
面对外敌入侵,全国人民誓死抵抗,决不当亡国奴。
Đối mặt với sự xâm lược của ngoại bang, nhân dân cả nước thề chết kháng cự, quyết không làm nô lệ mất nước.
Facing foreign invasion, people across the country vowed to fight to the death and never become slaves of a conquered nation.
历史上有很多强盛一时的帝国最后也难免亡国。
Trong lịch sử có rất nhiều đế quốc hùng mạnh một thời cuối cùng cũng không tránh khỏi bị diệt vong.
Many empires in history that were once powerful and prosperous could not avoid eventual collapse either.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây