心软
—
Phân tích từ 心软
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:mềm lòng, dễ mủi lòng
Ví dụ (3)
看到孩子哭泣,她立刻心软了。
Nhìn thấy đứa trẻ khóc, cô ấy lập tức mềm lòng.
他虽然表面严厉,其实内心很容易心软。
Tuy bề ngoài anh ấy nghiêm khắc, nhưng thực chất bên trong rất dễ mủi lòng.
对待犯错的人,不能一味地心软。
Đối với người phạm lỗi, không thể lúc nào cũng mềm lòng.
2
Tính từ
Nghĩa:mềm lòng, dễ mủi lòng
Ví dụ (3)
每次看到乞丐,她都会心软并施舍一些零钱。
Mỗi lần nhìn thấy người ăn xin, cô ấy đều mềm lòng và bố thí một ít tiền lẻ.
面对孩子的哭闹求饶,爸爸又一次心软了。
Đối mặt với sự khóc lóc cầu xin của đứa con, người bố lại một lần nữa mềm lòng.
对待罪犯绝不能心软,否则就是对受害者的不公。
Đối với tội phạm tuyệt đối không được mủi lòng, nếu không sẽ là bất công với các nạn nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây