Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
信徒
xìntú
tín đồ
Hán việt: tín đồ
—

Gợi nhớ

Từ "信徒" (xìntú) mang nghĩa "tín đồ", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).

Thành phần cấu tạo

信徒
xìntú
tín đồ
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)
徒
tú • đồ
học trò
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tín đồ
Ví dụ (3)
měinián每年yǒu有shùwànmíng数万名xìntú信徒láidào来到shèngdì圣地cháobài朝拜。
Hàng năm có hàng vạn tín đồ đến thánh địa để triều bái.
Tens of thousands of believers come to the holy land on pilgrimage every year.
tā他shì是yí一wèi位qiánchéng虔诚de的fójiào佛教xìntú信徒。
Ông ấy là một tín đồ Phật giáo thành tâm.
He is a devout Buddhist believer.
zōngjiào宗教yíshì仪式xīyǐn吸引le了xǔduō许多xìntú信徒de的cānyù参与。
Nghi lễ tôn giáo đã thu hút sự tham gia của nhiều tín đồ.
The religious ceremony attracted the participation of many believers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây