选购
—
Phân tích từ 选购
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chọn mua, mua sắm
Ví dụ (3)
商店里有各种各样的商品供顾客选购。
Cửa hàng có đủ loại hàng hóa đa dạng cho khách hàng lựa chọn mua sắm.
周末很多人去超市选购生活用品。
Cuối tuần rất nhiều người đến siêu thị để chọn mua đồ dùng sinh hoạt.
在选购手机时,性能和价格都是重要的考量因素。
Khi chọn mua điện thoại, hiệu năng và giá cả đều là những yếu tố cân nhắc quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây