宣示
—
Gợi nhớ
Từ "宣示" (xuānshì) mang nghĩa "tuyên bố, tuyên thị", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宣示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuyên bố, tuyên thị
Ví dụ (3)
新任总统在仪式上宣示就职。
Tổng thống mới tuyên thệ nhậm chức tại buổi lễ.
The new president took the oath of office at the ceremony.
这一举动宣示了他们维护主权的决心。
Hành động này tuyên bố quyết tâm bảo vệ chủ quyền của họ.
This move declared their determination to safeguard sovereignty.
签署协议宣示了双方合作的正式开始。
Việc ký kết thỏa thuận tuyên bố sự bắt đầu chính thức của sự hợp tác song phương.
The signing of the agreement marked the official start of bilateral cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây