Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宣示
xuānshì
tuyên bố, tuyên thị
Hán việt: tuyên thị
—

Gợi nhớ

Từ "宣示" (xuānshì) mang nghĩa "tuyên bố, tuyên thị", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).

Thành phần cấu tạo

宣示
xuānshì
tuyên bố, tuyên thị
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tuyên bố, tuyên thị
Ví dụ (3)
xīnrèn新任zǒngtǒng总统zài在yíshì仪式shàng上xuānshì宣示jiùzhí就职。
Tổng thống mới tuyên thệ nhậm chức tại buổi lễ.
The new president took the oath of office at the ceremony.
zhè这yì一jǔdòng举动xuānshì宣示le了tāmen他们wéihù维护zhǔquán主权de的juéxīn决心。
Hành động này tuyên bố quyết tâm bảo vệ chủ quyền của họ.
This move declared their determination to safeguard sovereignty.
qiānshǔ签署xiéyì协议xuānshì宣示le了shuāngfāng双方hézuò合作de的zhèngshì正式kāishǐ开始。
Việc ký kết thỏa thuận tuyên bố sự bắt đầu chính thức của sự hợp tác song phương.
The signing of the agreement marked the official start of bilateral cooperation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây