燕窝
—
Phân tích từ 燕窝
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ chim yến, tổ yến
Ví dụ (3)
燕窝被认为是一种极具营养价值的滋补品。
Tổ yến được coi là một loại thực phẩm bổ dưỡng cực kỳ có giá trị dinh dưỡng.
妈妈今天炖了冰糖燕窝给我喝。
Hôm nay mẹ chưng tổ yến đường phèn cho tôi uống.
采集天然燕窝是一项非常危险的工作。
Khai thác tổ yến tự nhiên là một công việc rất nguy hiểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây