沿用
—
Gợi nhớ
Từ "沿用" (yányòng) nghĩa là "Kế thừa, tiếp tục sử dụng", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 用 (yòng): dùng.
Thành phần cấu tạo
沿用
Kế thừa, tiếp tục sử dụng
氵
㕣
用
Phân tích từ 沿用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kế thừa, tiếp tục sử dụng
Ví dụ (3)
许多传统节日依然沿用着古老的仪式。
Nhiều lễ hội truyền thống vẫn tiếp tục sử dụng các nghi thức cổ xưa.
医院决定继续沿用这套行之有效的管理办法。
Bệnh viện quyết định tiếp tục áp dụng phương pháp quản lý hiệu quả này.
这个品牌沿用了几十年前的设计风格。
Thương hiệu này kế thừa phong cách thiết kế từ vài thập kỷ trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây