Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沿用
yányòng
Kế thừa, tiếp tục sử dụng
Hán việt: diên dụng
—

Gợi nhớ

Từ "沿用" (yányòng) nghĩa là "Kế thừa, tiếp tục sử dụng", ghép bởi: 沿 (yán): Dọc theo + 用 (yòng): dùng.

Thành phần cấu tạo

沿用
yányòng
Kế thừa, tiếp tục sử dụng
氵
㕣
用

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Kế thừa, tiếp tục sử dụng
Ví dụ (3)
xǔ duō许多chuán tǒng jié rì传统节日yīr án依然yán yòng沿用zhe着gǔ lǎo古老de的yí shì仪式。
Nhiều lễ hội truyền thống vẫn tiếp tục sử dụng các nghi thức cổ xưa.
yī yuàn医院jué dìng决定jì xù继续yán yòng沿用zhè这tào套xíng zhī yǒu xiào行之有效de的guǎn lǐ管理bàn fǎ办法。
Bệnh viện quyết định tiếp tục áp dụng phương pháp quản lý hiệu quả này.
zhè ge这个pǐn pái品牌yán yòng沿用liǎo了jǐ shí nián几十年qián前de的shè jì设计fēng gé风格。
Thương hiệu này kế thừa phong cách thiết kế từ vài thập kỷ trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây