原状
—
Phân tích từ 原状
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên trạng / tình trạng ban đầu
Ví dụ (3)
警察要求保护现场,保持所有物品的原状。
Cảnh sát yêu cầu bảo vệ hiện trường, giữ nguyên trạng tất cả đồ vật.
这座古建筑被完美地恢复到了原状。
Tòa kiến trúc cổ này đã được phục hồi hoàn hảo về tình trạng ban đầu.
借别人的东西,还的时候要保持原状。
Mượn đồ của người khác thì khi trả phải giữ nguyên trạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây