灾祸
—
Phân tích từ 灾祸
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tai họa / thảm họa
Ví dụ (3)
战争是人类历史上最大的灾祸之一。
Chiến tranh là một trong những tai họa lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
突然发生的地震给这个小镇带来了巨大的灾祸。
Trận động đất xảy ra đột ngột đã mang lại tai họa to lớn cho thị trấn này.
预防工作做得好,可以减少很多不必要的灾祸。
Làm tốt công tác phòng ngừa có thể giảm bớt nhiều tai họa không đáng có.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây