灾情
—
Gợi nhớ
Từ "灾情" (zāiqíng) mang nghĩa "tình hình thiên tai", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灾情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình hình thiên tai
Ví dụ (5)
政府正在密切关注洪水灾情的发展。
Chính phủ đang theo dõi chặt chẽ diễn biến tình hình thiên tai lũ lụt.
The government is closely monitoring the development of the flood disaster situation.
救援人员已经深入到灾情最严重的地区。
Nhân viên cứu hộ đã đi sâu vào khu vực có tình hình thiên tai nghiêm trọng nhất.
Rescue workers have gone deep into the areas hardest hit by the disaster.
媒体向公众报道了地震灾情的最新消息。
Truyền thông đã đưa tin cho công chúng về tin tức mới nhất của tình hình động đất.
The media reported the latest news on the earthquake disaster situation to the public.
政府正派出工作组去评估地震灾区灾情。
Chính phủ đang cử tổ công tác đi đánh giá tình hình thiệt hại của vùng xảy ra động đất.
The government is sending a working group to assess the disaster situation in the earthquake-stricken area.
媒体及时报道了洪涝灾害的最新灾情。
Truyền thông đã đưa tin kịp thời về tình hình thiên tai mới nhất của nạn lũ lụt.
The media promptly reported the latest situation of the flood disaster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây