找寻
—
Phân tích từ 找寻
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tìm kiếm / kiếm tìm
Ví dụ (3)
他一直在找寻失散多年的亲人。
Anh ấy vẫn luôn tìm kiếm người thân đã thất lạc nhiều năm.
科学家们正在找寻治疗这种疾病的方法。
Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp điều trị căn bệnh này.
每个人都在找寻属于自己的幸福。
Mỗi người đều đang tìm kiếm hạnh phúc thuộc về riêng mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây