遮蔽
—
Phân tích từ 遮蔽
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:che phủ / che khuất
Ví dụ (6)
乌云遮蔽了月光,天空变得一片漆黑。
Mây đen che khuất ánh trăng, bầu trời trở nên tối đen như mực.
茂密的树叶遮蔽了炽热的阳光。
Tán lá cây rậm rạp đã che khuất ánh nắng gay gắt.
这座大山遮蔽了后面的小村庄。
Ngọn núi lớn này đã che khuất ngôi làng nhỏ phía sau.
浓密的乌云遮蔽了天空中的月亮。
Những đám mây đen dày đặc đã che phủ mặt trăng trên bầu trời.
树木的枝叶遮蔽了炎热的阳光。
Cành lá của cây cối đã che khuất ánh nắng gay gắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây