殖民
—
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:thực dân hóa / thuộc địa
Ví dụ (3)
历史上,许多非洲国家曾被西方列强殖民。
Trong lịch sử, nhiều quốc gia châu Phi từng bị các cường quốc phương Tây thực dân hóa.
殖民统治给当地人民带来了巨大的痛苦。
Sự thống trị thực dân đã mang lại nỗi đau to lớn cho người dân bản địa.
那个海岛在十八世纪开始被外来势力殖民。
Hòn đảo đó bắt đầu bị các thế lực bên ngoài thực dân hóa vào thế kỷ mười tám.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây