志趣
—
Phân tích từ 志趣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chí thú / Chí hướng và hứng thú
Ví dụ (3)
他们俩志趣相投,很快就成了好朋友。
Hai người họ có chung chí hướng và sở thích, rất nhanh đã trở thành bạn tốt.
每个人都应该根据自己的志趣选择专业。
Mỗi người đều nên lựa chọn chuyên ngành dựa theo chí hướng và hứng thú của bản thân.
他的志趣在于研究古代历史。
Chí hướng và hứng thú của anh ấy nằm ở việc nghiên cứu lịch sử cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây