重镇
—
Phân tích từ 重镇
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thị trấn quan trọng / Địa bàn chiến lược / Trọng trấn
Ví dụ (6)
这座城市是南方的经济重镇。
Thành phố này là một trung tâm kinh tế quan trọng ở miền Nam.
该地区自古以来就是军事重镇。
Vùng này từ cổ chí kim đã là một địa bàn quân sự quan trọng.
这家港口是国际贸易的重镇。
Cảng biển này là một địa điểm quan trọng trong thương mại quốc tế.
这座城市自古以来就是南方的军事重镇。
Thành phố này từ cổ chí kim đã là một trấn quân sự trọng yếu ở phương Nam.
上海是中国乃至世界的经济重镇。
Thượng Hải là trung tâm kinh tế trọng yếu của Trung Quốc và cả thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây