周详
—
Phân tích từ 周详
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Chu đáo / Toàn diện / Chi tiết
Ví dụ (3)
他的计划考虑得很周详,没有任何遗漏。
Kế hoạch của anh ấy được cân nhắc rất chu đáo, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
在做决定之前,我们需要进行周详的调查。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.
由于准备周详,这次会议开得非常成功。
Nhờ chuẩn bị chu đáo, cuộc họp lần này đã diễn ra rất thành công.
2
Tính từ
Nghĩa:Chu đáo / Toàn diện / Chi tiết
Ví dụ (3)
警方对案发现场进行了周详的勘查。
Cảnh sát đã tiến hành khám nghiệm hiện trường vụ án một cách cặn kẽ.
出发旅行前,他制定了一份周详的行程计划。
Trước khi đi du lịch, anh ấy đã lên một kế hoạch lộ trình rất chi tiết.
报告中对市场前景做出了周详的分析。
Báo cáo đã đưa ra một phân tích chu đáo về triển vọng thị trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây