坐镇
—
Định nghĩa (2)
1
Động từ nội động
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
总经理亲自坐镇指挥这次的市场推广活动。
Tổng giám đốc đích thân chỉ huy chiến dịch quảng bá thị trường lần này.
有老教练在现场坐镇,队员们心里踏实多了。
Có huấn luyện viên lão luyện trực tiếp chỉ đạo tại hiện trường, các cầu thủ cảm thấy yên tâm hơn nhiều.
警方派出大批警力在交通枢纽坐镇,确保安全。
Cảnh sát phái lượng lớn lực lượng túc trực tại các đầu mối giao thông để đảm bảo an ninh.
2
Động từ
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
有他在公司坐镇,大家都很放心。
Có anh ấy túc trực chỉ huy ở công ty, mọi người đều rất yên tâm.
总经理亲自坐镇指挥这次的抗灾工作。
Tổng giám đốc đích thân túc trực chỉ huy công tác phòng chống thiên tai lần này.
这家老店一直由创始人坐镇,以保证菜品质量。
Cửa hàng lâu đời này luôn có người sáng lập túc trực quán xuyến nhằm đảm bảo chất lượng món ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây