哀愁
—
Phân tích từ 哀愁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lòng buồn thương / Nỗi sầu muộn
Ví dụ (3)
这首曲子充满了游子的哀愁。
Bản nhạc này tràn ngập nỗi sầu muộn của người con xa xứ.
她的眼神里透露出一丝淡淡的哀愁。
Ánh mắt cô ấy lộ ra một nét sầu muộn phảng phất.
岁月抹不平他心中那份深藏的哀愁。
Năm tháng không thể xóa nhòa nỗi buồn thương chôn giấu sâu trong lòng ông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây