碍于
—
Gợi nhớ
Từ "碍于" (àiyú) nghĩa là "Vướng bận vì / Do ngại", ghép bởi: 碍 (ài): cản trở + 于 (yú): ở.
Thành phần cấu tạo
碍于
Vướng bận vì / Do ngại
石
㝵
于
Phân tích từ 碍于
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vướng bận vì / Do ngại
Ví dụ (3)
碍于情面,他不好意思直接拒绝对方的请求。
Vì nể mặt nên anh ấy ngại từ chối trực tiếp yêu cầu của đối phương.
碍于身份,市长不便当众对此事发表评论。
Do ngại về thân phận, thị trưởng không tiện bình luận về việc này trước công chúng.
碍于公司的保密规定,我不能透露更多细节。
Do vướng quy định bảo mật của công ty nên tôi không thể tiết lộ thêm chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây