Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
翱翔
áo xiáng
Bay lượn
Hán việt: ngao tường
—

Gợi nhớ

Từ "翱翔" (áo xiáng) mang nghĩa "Bay lượn", kết hợp bởi 翱 + 翔 (xiáng - tường): "bay lượn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翔: Đôi cánh lông vũ (羽) dang rộng đưa chú chim chao liệng hiền hòa và cát tường như đàn cừu trắng (羊), thỏa sức bay lượn trên bầu trời (翔).

Thành phần cấu tạo

翱翔
áo xiáng
Bay lượn
翱
ngao
翔
xiáng • tường
bay lượn
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bay lượn
Ví dụ (3)
xióngyīng雄鹰zài在lántiān蓝天zhōng中zìyóu自由de地áoxiáng翱翔。
Chim ưng bay lượn tự do trên bầu trời xanh.
The eagle soars freely in the blue sky.
wǒmen我们de的mèngxiǎng梦想jiāng将suízhe随着qīngchūn青春áoxiáng翱翔。
Ước mơ của chúng ta sẽ bay cao cùng với tuổi trẻ.
Our dreams will soar along with our youth.
hǎi'ōu海鸥zài在bōtāoxiōngyǒng波涛汹涌de的dàhǎi大海shàngkōng上空áoxiáng翱翔。
Hải âu bay lượn trên bầu trời của biển cả sóng gió cuộn trào.
Seagulls soar above the surging sea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây