跋涉
—
Gợi nhớ
Từ "跋涉" (bá shè) mang nghĩa "Trèo đèo lội suối, lặn lội đường xa", kết hợp bởi 跋 (bá - bạt): "đi đường gian nan" + 涉 (shè - thiệp): "lội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跋: Đôi bàn chân (足) phải băng qua đồng hoang hiểm trở như chú chó vượt chướng ngại (犮), gợi cảnh trèo đèo lội suối gian nan (跋). • Chữ 涉: Đôi chân bước đi từng bước (步) băng qua dòng nước (氵) sâu để lội sang bờ bên kia, từ đó dính líu và trải qua nhiều việc (涉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跋涉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trèo đèo lội suối, lặn lội đường xa
Ví dụ (3)
经过长途跋涉,旅行队终于到达了目的地。
Sau một chuyến đi dài gian khổ, đoàn du lịch cuối cùng đã đến đích.
After a long and arduous trek, the travel group finally reached their destination.
科考人员跋涉在荒无人烟的沙漠中。
Các nhân viên khảo sát thực địa đang lặn lội trong sa mạc không bóng người.
The scientific expedition members trekked through the uninhabited desert.
他们不远万里,跋涉来到这里寻根。
Họ không quản vạn dặm xa xôi, lặn lội đến đây để tìm về cội nguồn.
Making light of travelling thousands of miles, they trekked all the way here to trace their roots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây