长途跋涉
—
Gợi nhớ
Từ "长途跋涉" (cháng tú bá shè) nghĩa là "cuộc hành trình dài", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 途 (tú): đường đi + 跋 (bá): đi đường gian nan + 涉 (shè): lội.
Thành phần cấu tạo
长途跋涉
cuộc hành trình dài
长
辶
余
足
犮
氵
Phân tích từ 长途跋涉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cuộc hành trình dài
Ví dụ (3)
经过长途跋涉,旅行队终于到达了目的地。
Sau khi vượt qua chặng đường xa xôi gian khổ, đoàn du lịch cuối cùng đã đến được mục tiêu.
候鸟每年都要长途跋涉,迁徙到南方过冬。
Chim di cư mỗi năm đều phải vượt qua chặng đường dài gian khổ để di cư về phương nam tránh đông.
战士们经过长途跋涉,显得非常疲惫。
Các chiến sĩ sau khi vượt qua chặng đường hành quân xa xôi trông vô cùng mệt mỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây