拔腿
—
Phân tích từ 拔腿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhấc chân, cất bước chạy
Ví dụ (3)
听到警报声,他拔腿就朝门口跑去。
Nghe tiếng còi báo động, anh ta nhấc chân chạy ngay ra phía cửa.
小偷一看到警察,立刻拔腿逃跑。
Tên trộm vừa thấy cảnh sát liền cất bước chạy trốn ngay lập tức.
他连再见都没说,拔腿就走。
Anh ấy thậm chí không thèm chào tạm biệt, cất bước đi luôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây