拔腿就跑
—
Phân tích từ 拔腿就跑
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cắm đầu chạy, vắt chân lên cổ mà chạy
Ví dụ (3)
他被那只大狗吓得拔腿就跑。
Anh ta bị con chó to kia dọa cho vắt chân lên cổ mà chạy.
看到情况不对,他拔腿就跑。
Thấy tình hình không ổn, anh ấy cắm đầu chạy ngay lập tức.
调皮的孩子打碎了窗户玻璃,然后拔腿就跑。
Đứa trẻ nghịch ngợm làm vỡ kính cửa sổ, rồi lập tức bỏ chạy mất hút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây