包覆
—
Phân tích từ 包覆
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bao bọc, che phủ
Ví dụ (3)
这种新材料可以紧密包覆在管道表面。
Loại vật liệu mới này có thể bao bọc chặt chẽ lên bề mặt đường ống.
种子外面包覆着一层坚硬的外壳。
Phía ngoài hạt giống được bao bọc bởi một lớp vỏ cứng.
伤口已经被医用纱布严密地包覆起来了。
Vết thương đã được băng gạc y tế bao bọc kín lại rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây