宝岛
—
Phân tích từ 宝岛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đảo kho báu
Ví dụ (3)
台湾自古以来就被称为宝岛。
Đài Loan từ xưa đến nay đã được gọi là đảo ngọc.
这座宝岛拥有丰富的自然资源。
Hòn đảo ngọc này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
许多游客慕名来到这座美丽的宝岛观光。
Nhiều du khách ngưỡng mộ danh tiếng đã đến tham quan hòn đảo ngọc xinh đẹp này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây