包涵
—
Gợi nhớ
Từ "包涵" (bāo hán) nghĩa là "Khoan dung", ghép bởi: 包 (bāo): Gói + 涵 (hán): bao hàm.
Thành phần cấu tạo
包涵
Khoan dung
勹
巳
氵
函
Phân tích từ 包涵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khoan dung
Ví dụ (3)
服务不周之处,还请大家多多包涵。
Những chỗ phục vụ chưa chu đáo, xin mọi người lượng thứ cho.
我是第一次做这工作,有做得不好的地方请包涵。
Đây là lần đầu tiên tôi làm công việc này, có chỗ nào chưa tốt xin hãy lượng thứ.
招待不周,请多包涵。
Tiếp đón không được chu đáo, xin hãy châm chước bỏ qua cho.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây