悲愤
—
Phân tích từ 悲愤
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Buồn và tức giận
Ví dụ (3)
听到同胞遇难的消息,大家心中充满了悲愤。
Nghe tin đồng bào gặp nạn, trong lòng mọi người ngập tràn nỗi căm phẫn đau thương.
他用悲愤的笔触写下了这首控诉战争的诗。
Anh ấy đã viết nên bài thơ tố cáo chiến tranh này bằng những nét bút tràn đầy bi phẫn.
面对敌人的欺压,百姓们化悲愤为力量。
Đối mặt với sự áp bức của kẻ thù, người dân đã biến căm phẫn đau thương thành sức mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây