卑劣
—
Gợi nhớ
Từ "卑劣" (bēi liè) nghĩa là "đáng khinh", ghép bởi: 卑 (bēi): khiêm tốn + 劣 (liè): kém.
Thành phần cấu tạo
卑劣
đáng khinh
卑
少
力
Phân tích từ 卑劣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đáng khinh
Ví dụ (3)
他用卑劣的手段骗取了朋友的信任。
Anh ta đã dùng thủ đoạn hèn hạ để lừa gạt lòng tin của bạn bè.
这种背地里说人坏话的行为十分卑劣。
Hành vi nói xấu người khác sau lưng này vô cùng hèn hạ đáng khinh.
卑劣的行径终究会被揭穿,受到道德的谴责。
Những hành vi hèn hạ rốt cuộc cũng sẽ bị vạch trần và chịu sự lên án của đạo đức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây