悲情
—
Gợi nhớ
Từ "悲情" (bēi qíng) mang nghĩa "bi thương, nỗi buồn đau, bi lụy", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悲情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bi thương, nỗi buồn đau, bi lụy
Ví dụ (3)
这部小说笼罩着一种浓厚的悲情色彩。
Cuốn tiểu thuyết này bao trùm một màu sắc bi thương đậm nét.
This novel is shrouded in a strong tragic undertone.
导演擅长拍悲情电影来打动观众。
Đạo diễn sở trường làm phim bi thương để cảm động người xem.
The director excels at making tragic films to move the audience.
我们不应该沉溺于过去的悲情中无法自拔。
Chúng ta không nên chìm đắm trong tâm trạng bi thương của quá khứ mà không thể tự thoát ra được.
We should not wallow in past grief and be unable to extricate ourselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây