背弃
—
Phân tích từ 背弃
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
他在朋友最困难的时候背弃了盟约。
Anh ta đã phản bội liên minh vào lúc bạn bè gặp khó khăn nhất.
叛徒为了个人利益而背弃了自己的信仰。
Kẻ phản bội đã từ bỏ đức tin của mình vì lợi ích cá nhân.
她感到被世界所背弃,心中无比痛苦。
Cô ấy cảm thấy bị cả thế giới ruồng bỏ, trong lòng vô cùng đau đớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây