逼人
—
Phân tích từ 逼人
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ép
Ví dụ (3)
这位年轻企业家具备一种英气逼人的气质。
Vị doanh nhân trẻ tuổi này sở hữu một khí chất anh khí bức người.
寒风逼人,街上的行人都裹紧了外套。
Gió lạnh thấu xương (lạnh bức người), người đi bộ trên đường đều quấn chặt áo khoác.
势态逼人,我们必须立刻做出决策。
Tình thế ép người, chúng ta phải lập tức đưa ra quyết định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây