逼问
—
Phân tích từ 逼问
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhấn để thẩm vấn
Ví dụ (3)
面对警方的逼问,嫌疑人交代了作案过程。
Đối mặt với sự gặng hỏi dồn dập của cảnh sát, nghi phạm đã khai nhận quá trình gây án.
母亲一直逼问他昨晚去了哪里。
Mẹ liên tục gặng hỏi xem tối qua cậu ấy đã đi đâu.
记者们在发布会上逼问市长关于贪腐的传闻。
Các phóng viên tại buổi họp báo đã gặng hỏi thị trưởng về tin đồn tham nhũng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây