笔触
—
Phân tích từ 笔触
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nét cọ
Ví dụ (3)
画家细腻的笔触让整幅画充满了生机。
Nét cọ tinh tế của họa sĩ làm cho toàn bộ bức tranh tràn đầy sinh khí.
这篇文章的笔触十分深沉,引人深思。
Nét bút của bài viết này vô cùng sâu sắc, gợi người ta suy ngẫm.
他的水彩画笔触轻盈,色彩明快。
Bức tranh màu nước của anh ấy có nét cọ nhẹ nhàng, màu sắc tươi sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây