鞭打
—
Phân tích từ 鞭打
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đòn roi
Ví dụ (3)
那个残酷的奴隶主经常鞭打奴隶。
Tên chủ nô tàn bạo đó thường xuyên quất roi đánh đập nô lệ.
狂风卷着暴雨,像皮鞭一样鞭打着窗户。
Gió lớn cuốn theo mưa bão, quất mạnh vào cửa sổ như chiếc roi da.
在旧社会,犯人常被当街鞭打。
Trong xã hội cũ, phạm nhân thường bị quất roi ngay trên phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây