标竿
—
Phân tích từ 标竿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điểm chuẩn
Ví dụ (3)
他的优秀表现成为了全班的标竿。
Biểu hiện xuất sắc của cậu ấy đã trở thành tấm gương cho cả lớp.
测量员在工地上插了一根标竿。
Nhân viên đo đạc đã cắm một cây cột mốc trên công trường.
这家公司是行业内的绿色环保标竿。
Công ty này là một tiêu chuẩn xanh bảo vệ môi trường trong ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây