遍野
—
Gợi nhớ
Từ "遍野" (biàn yě) mang nghĩa "ở khắp mọi nơi", kết hợp bởi 遍 (biàn - biến): "(lượng từ cho hành động) lần" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遍: Đôi chân bước đi (辶) qua khắp mọi tấm biển cửa nhà (扁) từ đầu đến cuối xóm tính trọn là một lần, một lượt (遍). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 遍野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ở khắp mọi nơi
Ví dụ (3)
春天来了,漫山遍野开满了鲜花。
Mùa xuân đến rồi, khắp núi đồi nở đầy hoa tươi.
Spring has arrived, and flowers are blooming all over the mountains and plains.
战后,战场上哀鸿遍野。
Sau chiến tranh, trên chiến trường tiếng than khóc vang khắp nơi dã.
After the war, destitute refugees were wailing everywhere across the land.
秋天是收获的季节,遍野都是金黄的麦浪。
Mùa thu là mùa gặt hái, khắp cánh đồng là những làn sóng lúa vàng óng.
Autumn is the season of harvest, with golden waves of wheat stretching across the fields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây