病魔
—
Phân tích từ 病魔
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bệnh
Ví dụ (3)
他坚强地与病魔斗争了整整三年。
Anh ấy đã kiên cường đấu tranh với bệnh ma ròng rã ba năm.
许多无辜的孩子正饱受病魔的折磨。
Nhiều đứa trẻ vô tội đang phải chịu đựng sự dày vò của bệnh tật.
我们祈盼他早日战胜病魔,康复出院。
Chúng tôi cầu mong anh ấy sớm ngày chiến thắng bệnh tật, hồi phục xuất viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây