摒弃
—
Phân tích từ 摒弃
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bỏ rơi
Ví dụ (3)
时代在发展,我们应当摒弃那些陈旧落后的观念。
Thời đại đang phát triển, chúng ta nên từ bỏ những quan niệm cũ kỹ lạc hậu.
在科学探索中,必须摒弃一切主观偏见。
Trong khám phá khoa học, phải vứt bỏ mọi định kiến chủ quan.
摒弃了不良习惯后,他的身体状况有了明显好转。
Sau khi từ bỏ những thói quen xấu, tình trạng cơ thể của anh ấy đã tốt lên rõ rệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây