不偏不倚
—
Phân tích từ 不偏不倚
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô tư
Ví dụ (3)
法官在审理案件时必须保持不偏不倚的态度。
Thẩm phán khi xét xử vụ án phải giữ một thái độ vô tư, công bằng không thiên vị.
箭不偏不倚,正好射中了靶心。
Mũi tên bay thẳng không lệch không nghiêng, bắn trúng ngay hồng tâm.
媒体的报道应当客观中立,做到不偏不倚。
Các bài báo cáo của truyền thông nên khách quan, trung lập, đạt được sự công bằng vô tư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây