仓皇
—
Phân tích từ 仓皇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vội vã
Ví dụ (3)
听到警报声,小偷仓皇逃跑了。
Nghe thấy tiếng chuông báo động, tên trộm liền hốt hoảng bỏ chạy.
敌人遭到埋伏后,仓皇撤退。
Sau khi bị phục kích, quân địch đã vội vã rút lui.
面对记者的质问,他显得有些仓皇失措。
Đối mặt với chất vấn của phóng viên, anh ấy trông có vẻ hơi hốt hoảng luống cuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây