策动
—
Phân tích từ 策动
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xúi giục
Ví dụ (3)
幕后黑手策动了这次暴力袭击事件。
Kẻ đứng sau hậu trường đã kích động vụ tấn công bạo lực lần này.
警方逮捕了策动这场叛乱的首领。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ lĩnh kích động cuộc nổi loạn này.
他被指控在暗中策动政变。
Anh ta bị cáo buộc âm thầm vạch kế hoạch đảo chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây