拆解
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tháo dỡ
Ví dụ (3)
机械师正在拆解发动机以查找故障原因。
Kỹ sư cơ khí đang tháo dỡ động cơ để tìm nguyên nhân sự cố.
孩子们喜欢把玩具拆解开来再重新组装。
Trẻ em thích tháo rời đồ chơi ra rồi lắp ráp lại.
我们可以把这个复杂的项目拆解成几个小任务。
Chúng ta có thể phân tích giải cấu trúc dự án phức tạp này thành vài nhiệm vụ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây