禅宗
—
Phân tích từ 禅宗
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiền
Ví dụ (3)
禅宗对中国传统文化和艺术产生了深远的影响。
Thiền tông đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với văn hóa và nghệ thuật truyền thống Trung Quốc.
达摩祖师被认为是禅宗的创始人。
Đạt Ma Tổ Sư được coi là người sáng lập ra Thiền tông.
禅宗修行讲究明心见性,顿悟成佛。
Việc tu hành của Thiền tông coi trọng minh tâm kiến tính, đốn ngộ thành Phật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây