畅快
—
Phân tích từ 畅快
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô tư (sảng khoái, thoải mái)
Ví dụ (3)
他感到浑身畅快。
Anh ấy cảm thấy toàn thân sảng khoái.
听到这个好消息,大家心里都很畅快。
Nghe tin tốt này, lòng ai nấy đều rất sảng khoái.
我们在海里畅快地游泳。
Chúng tôi bơi lội thỏa thích dưới biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây