超凡
—
Phân tích từ 超凡
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đặc biệt (phi phàm, siêu trần)
Ví dụ (3)
他的钢琴演奏水平达到了超凡的境界。
Trình độ biểu diễn piano của anh ấy đã đạt đến cảnh giới phi phàm.
他的超凡智慧令人叹服。
Trí tuệ phi phàm của anh ấy khiến người ta phải khâm phục.
这幅画表现出一种超凡脱俗的美。
Bức tranh này thể hiện một vẻ đẹp thoát tục phi phàm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây