抄录
—
Gợi nhớ
Từ "抄录" (chāo lù) nghĩa là "sao chép (chép lại)", ghép bởi: 抄 (chāo): Sao chép + 录 (lù): ghi chép.
Thành phần cấu tạo
抄录
sao chép (chép lại)
扌
少
录
Phân tích từ 抄录
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sao chép (chép lại)
Ví dụ (3)
秘书正在把会议记录抄录到笔记本上。
Thư ký đang chép lại biên bản cuộc họp vào sổ tay.
他把喜欢的诗句抄录在小本子里。
Anh ấy chép lại những câu thơ yêu thích vào một cuốn sổ nhỏ.
这份古籍需要人工仔细抄录。
Cuốn sách cổ này cần được sao chép thủ công một cách cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây