朝圣
—
Gợi nhớ
Từ "朝圣" (cháo shèng) mang nghĩa "hành hương", kết hợp bởi 朝 (cháo / zhāo - triều): "hướng về" + 圣 (shèng - thánh): "Thánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朝: Khi ánh mặt trời sớm mai vừa nhô lên khỏi cỏ cây (龺) còn bóng trăng (月) đang mờ dần chính là lúc buổi sáng bắt đầu để muôn dân hướng về triều đại (朝). • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朝圣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hành hương
Ví dụ (3)
许多穆斯林一生中一定要去麦加朝圣一次。
Nhiều tín đồ Hồi giáo nhất định phải đi hành hương Mecca một lần trong đời.
Many Muslims make sure to go on a pilgrimage to Mecca at least once in their lifetime.
他们怀着虔诚的心情踏上了朝圣之路。
Họ bước lên con đường hành hương với lòng thành kính.
With devout hearts, they embarked on their pilgrimage.
每年冬天,藏民们都会前往拉萨朝圣。
Mỗi mùa đông, người Tạng đều đến Lhasa để hành hương.
Every winter, Tibetans travel to Lhasa on a pilgrimage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây